Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conifer

/'kounifə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16342

“conifers” là số nhiều của conifer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conifers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conifer

/'kounifə/

danh từ

  • (thực vật học) cây loại tùng bách
Định nghĩa tiếng Anh

n. any gymnospermous tree or shrub bearing cones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...