conifer
/'kounifə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16342
“conifers” là số nhiều của conifer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
conifers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conifer
/'kounifə/
danh từ
- (thực vật học) cây loại tùng bách
Định nghĩa tiếng Anh
n. any gymnospermous tree or shrub bearing cones