conjugate
/'kɔndʤugit/ phổ biến #34648
Biến thể từ
conjugated quá khứ
conjugates số nhiều
conjugated quá khứ phân từ
conjugating hiện tại phân từ
conjugates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conjugate
/'kɔndʤugit/
tính từ
- kết hợp, ghép đôi (vật)
- (ngôn ngữ học) cùng gốc (từ)
- (toán học) liên hợp
- conjugate groups: nhóm liên hợp
- (sinh vật học) tiếp hợp
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ cùng gốc
- (toán học) trục liên hợp; đường kính liên hợp;; số liên hợp
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) chia (động từ)
nội động từ
- giao hợp
- (sinh vật học) tiếp hợp
Định nghĩa tiếng Anh
v. unite chemically so that the product is easily broken down into the original compounds v. add inflections showing person, number, gender, tense, aspect, etc. v. undergo conjugation