conn
/kɔn/
“conned” là quá khứ của conn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conn
/kɔn/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lái (con tàu) ((cũng) con)
Định nghĩa tiếng Anh
v. conduct or direct the steering of a ship or plane