Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14575

connoisseur

/,kɔni'sə:/

danh từ

  • người sành sỏi, người thành thạo
    • a connoisseur in (of) paintings: người sành sỏi về hoạ
Biến thể từ connoisseurs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert able to appreciate a field; especially in the fine arts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...