Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connoisseur

/,kɔni'sə:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14575

“connoisseurs” là số nhiều của connoisseur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người có chuyên môn trong các vấn đề về hương vị. danh từ

“He is a wine connoisseur with a refined palate.”Ông ấy là một chuyên gia rượu vang với vị giác tinh tế.

Biến thể từ connoisseurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connoisseur

/,kɔni'sə:/

danh từ

  • người sành sỏi, người thành thạo
    • a connoisseur in (of) paintings: người sành sỏi về hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert able to appreciate a field; especially in the fine arts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...