connoisseur
“connoisseurs” là số nhiều của connoisseur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He is a wine connoisseur with a refined palate.”Ông ấy là một chuyên gia rượu vang với vị giác tinh tế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connoisseur
/,kɔni'sə:/
danh từ
- người sành sỏi, người thành thạo
- a connoisseur in (of) paintings: người sành sỏi về hoạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expert able to appreciate a field; especially in the fine arts