Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20656

consecrate

/'kɔnsikrit - 'kɔnsikreit/

  • 'kɔnsikreit/

tính từ

  • được cúng, được đem dâng (cho ai)
  • được phong thánh; thánh hoá

ngoại động từ

  • hiến dâng
    • to consecrate one's life to the service of the country: hiến dâng đời mình cho đất nước
  • (tôn giáo) cúng
  • (tôn giáo) tôn phong (giám mục)
  • (tôn giáo) phong thánh; thánh hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. render holy by means of religious rites

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...