consequential
“consequentials” là số nhiều của consequential — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The board made several consequential decisions last quarter.”Hội đồng quản trị đã đưa ra một số quyết định có tầm quan trọng trong quý trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consequential
/,kɔnsi'kwenʃl/
tính từ
- do hậu quả, do kết quả; là kết quả lôgíc của
- tự phụ, tự mãn, tự đắc
- a consequential air: vẻ tự đắc
Định nghĩa tiếng Anh
s. having important issues or results