Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

considerable

/kən'sidərəbl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2855

Nghĩa thường dùng

đáng kể, đáng cân nhắc tính từ

“There is considerable evidence supporting this view.”Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.

Đồng nghĩa significantsubstantial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

considerable

/kən'sidərəbl/

tính từ

  • đáng kể, to tát, lớn
    • a considerable distance: khoảng cách đáng kể
    • considerable expense: khoản chi tiêu lớn
  • có vai vế, có thế lực quan trọng (người)
    • a considerable person: người quan trọng, người có vai vế

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

a. large or relatively large in number or amount or extent or degree

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...