negligible
Nghĩa thường dùng
“The cost difference was negligible in the long run.”Sự chênh lệch chi phí là không đáng kể về lâu dài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
negligible
/'neglidʤəbl/
tính từ
- không đáng kể
- a negligible quantity: một số lượng không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh
s. so small as to be meaningless; insignificant s. not worth considering