Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12050

negligible

/'neglidʤəbl/

tính từ

  • không đáng kể
    • a negligible quantity: một số lượng không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

s. so small as to be meaningless; insignificant\ns. not worth considering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...