consist
/kən'sist/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2190
“consisted” là quá khứ của consist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bao gồm, gồm có (consist of)
động từ
“The committee consists of twelve members.”Hội đồng bao gồm mười hai thành viên.
Biến thể từ
consists ngôi 3 số ít
consisting hiện tại phân từ
consisted quá khứ
consisted quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
comprisebe composed of
Trái nghĩa
exclude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consist
/kən'sist/
nội động từ
- (: of) gồm có
- water consists of hydrogen: nước gồm có hydrô và ôxy
- (: in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ
- happiness consists trying one's best to fulfill one's duty: hạnh phúc là ở chỗ cố gắng hết sức mình hoàn thành nhiệm vụ
- (: with) phù hợp
- to consist with something: phù hợp với việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. have its essential character; be comprised or contained in; be embodied in v. be consistent in form, tenor, or character; be congruous v. be composed of