Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3470

exclude

/iks'klu:d/

ngoại động từ

  • không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)
  • ngăn chận
  • loại trừ
  • đuổi tống ra, tống ra
    • to exclude somebody from a house: đuổi ai ra khỏi nhà
Đồng nghĩa omiteliminate
Trái nghĩa includeincorporate
Định nghĩa tiếng Anh

v. prevent from being included or considered or accepted\nv. prevent from entering; shut out\nv. lack or fail to include

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...