Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consolable

/kən'souləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consolable

/kən'souləbl/

tính từ

  • có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được
Định nghĩa tiếng Anh

a. able to be consoled

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...