Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consolation

/,kɔnsə'leiʃn/ phổ biến #10267

Nghĩa thường dùng

sự an ủi, điều làm dịu nỗi buồn danh từ

“She found consolation in her friends during tough times.”Cô ấy tìm thấy sự an ủi từ bạn bè trong những lúc khó khăn.

Biến thể từ consolations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consolation

/,kɔnsə'leiʃn/

danh từ

  • sự an ủi, sự giải khuây
    • words of consolation: những lời an ủi
    • consolation prize: giải thưởng an ủi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the comfort you feel when consoled in times of disappointment n. the act of consoling; giving relief in affliction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...