Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #17386

consonant

/'kɔnsənənt/

tính từ

  • (âm nhạc) thuận tai, êm ái, du dương
  • hoà hợp, phù hợp
    • consonant with one's duty: phù hợp với bổn phận của mình, đúng với bổn phận của mình

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phụ âm
Biến thể từ consonants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speech sound that is not a vowel\nn. a letter of the alphabet standing for a spoken consonant\ns. involving or characterized by harmony

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...