constable
/'kʌnstəbl/ Collins ★★ phổ biến #19092
“constables” là số nhiều của constable — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
constables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
constable
/'kʌnstəbl/
danh từ
- cảnh sát, công an
- Chief Constable: cảnh sát trưởng
- special constable: cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
- (sử học) nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu
thành ngữ
- to outrun the constable
- mang công mắc nợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lawman with less authority and jurisdiction than a sheriff n. English landscape painter (1776-1837) n. a police officer of the lowest rank