Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constable

/'kʌnstəbl/ Collins ★★ phổ biến #19092

“constables” là số nhiều của constable — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ constables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constable

/'kʌnstəbl/

danh từ

  • cảnh sát, công an
    • Chief Constable: cảnh sát trưởng
    • special constable: cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
  • (sử học) nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu

thành ngữ

  1. to outrun the constable
    • mang công mắc nợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lawman with less authority and jurisdiction than a sheriff n. English landscape painter (1776-1837) n. a police officer of the lowest rank

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...