Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11000

construe

/kən'stru:/

ngoại động từ

  • phân tích (một câu)
    • to construe a sentence: phân tích một câu
  • phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
    • "to depend" is construed with "upon": động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
  • dịch từng chữ
  • hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
    • his remarks were wrongly construed: người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta

nội động từ

  • có thể phân tích được (một câu)
    • this sentence does not construe: câu này không phân tích được

danh từ

  • đoạn văn để dịch từng chữ
Định nghĩa tiếng Anh

v make sense of; assign a meaning to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...