Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22209

misconstrue

/'miskən'stru:/

ngoại động từ

  • hiểu sai, giải thích sai (ý, lời...)
    • to misconstrue someopne's opinion: hiểu sai ý kiến của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. interpret in the wrong way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...