Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“consummates” là ngôi 3 số ít của consummate — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #14545

consummate

/kən'sʌmit/

tính từ

  • tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
    • consummate skill: sự khéo léo tột bực
    • to be a consummate matter (mistress) of one's craft: thạo nghề, tinh thông nghề của mình
  • quá đỗi, quá chừng, quá xá
    • consummate liar: người nói láo quá chừng
    • a consummate ass: thằng đại ngu

ngoại động từ

  • làm xong, hoàn thành, làm trọn

thành ngữ

  1. to consummate a marriage
    • đã qua đêm tân hôn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fulfill sexually\nv. make perfect; bring to perfection\ns. having or revealing supreme mastery or skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...