Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consummate

/kən'sʌmit/ GRECollins ★ phổ biến #14545

“consummating” là hiện tại phân từ của consummate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoàn hảo, đạt đến đỉnh cao của kỹ năng/nghề nghiệp tính từ

“He is a consummate professional in every client interaction.”Anh ấy là một chuyên gia hoàn hảo trong mọi tương tác với khách hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consummate

/kən'sʌmit/

tính từ

  • tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
    • consummate skill: sự khéo léo tột bực
    • to be a consummate matter (mistress) of one's craft: thạo nghề, tinh thông nghề của mình
  • quá đỗi, quá chừng, quá xá
    • consummate liar: người nói láo quá chừng
    • a consummate ass: thằng đại ngu

ngoại động từ

  • làm xong, hoàn thành, làm trọn

thành ngữ

  1. to consummate a marriage
    • đã qua đêm tân hôn
Định nghĩa tiếng Anh

v. fulfill sexually v. make perfect; bring to perfection s. having or revealing supreme mastery or skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...