containerize
//
* động từ- cho hàng vào côngtenơ
- thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
Biến thể từ
containerizing hiện tại phân từ
containerized quá khứ
containerizes ngôi 3 số ít
containerized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. package in a container