containerize
/kәn'teinәraiz/
“containerizes” là ngôi 3 số ít của containerize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
containerizing hiện tại phân từ
containerized quá khứ
containerizes ngôi 3 số ít
containerized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
containerize
//
* động từ- cho hàng vào côngtenơ
- thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
Định nghĩa tiếng Anh
v. package in a container