Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

containerize

/kәn'teinәraiz/

“containerizing” là hiện tại phân từ của containerize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

containerize

//

* động từ
  • cho hàng vào côngtenơ
  • thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
Định nghĩa tiếng Anh

v. package in a container

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...