Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contaminate

/kən'tæmineit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7402

“contaminated” là quá khứ phân từ của contaminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm ô nhiễm động từ

“Chemicals contaminate the water supply.”Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contaminate

/kən'tæmineit/

ngoại động từ

  • làm bẩn, làm ô uế
  • làm nhiễm (bệnh)
  • làm hư hỏng
    • to be contaminated by companions: bị bạn xấu làm hư hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make radioactive by adding radioactive material

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...