Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6525

contamination

/kən,tæmi'neiʃn/

danh từ

  • sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái làm ô uế
  • sự nhiễm (bệnh)
  • (văn học) sự đúc (hai vở kịch, hai truyện...) thành một
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being contaminated\nn. the act of contaminating or polluting; including (either intentionally or accidentally) unwanted substances or factors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...