contamination
“contaminations” là số nhiều của contamination — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Contamination of water sources can lead to serious health issues.”Ô nhiễm nguồn nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contamination
//
- (Tech) nhiễm bẩn, nhiễm độc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being contaminated n. the act of contaminating or polluting; including (either intentionally or accidentally) unwanted substances or factors