Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contamination

/kәn.tæmi'neiʃәn/ TOEFL phổ biến #6525

“contaminations” là số nhiều của contamination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ô nhiễm danh từ

“Contamination of water sources can lead to serious health issues.”Ô nhiễm nguồn nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Biến thể từ contaminations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contamination

//

  • (Tech) nhiễm bẩn, nhiễm độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being contaminated n. the act of contaminating or polluting; including (either intentionally or accidentally) unwanted substances or factors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...