contemplative
/'kɔntempleitiv/ phổ biến #14870
“contemplatives” là số nhiều của contemplative — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
contemplatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contemplative
/'kɔntempleitiv/
tính từ
- trầm ngâm, lặng ngắm
- tu hành
danh từ
- nhà tu hành
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person devoted to the contemplative life