Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemplative

/'kɔntempleitiv/ phổ biến #14870

“contemplatives” là số nhiều của contemplative — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contemplatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemplative

/'kɔntempleitiv/

tính từ

  • trầm ngâm, lặng ngắm
  • tu hành

danh từ

  • nhà tu hành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person devoted to the contemplative life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...