Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contemporize

/kən'tempəraiz/

“contemporized” là quá khứ của contemporize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contemporize

/kən'tempəraiz/

ngoại động từ

  • đồng thời hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v happen at the same time v arrange or represent events so that they co-occur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...