Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“contemporizing” là hiện tại phân từ của contemporize — đang hiển thị từ gốc:

contemporize

/kən'tempəraiz/

ngoại động từ

  • đồng thời hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v happen at the same time\nv arrange or represent events so that they co-occur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...