Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contradiction

/.kɒntrә'dikʃәn/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5451

“contradictions” là số nhiều của contradiction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự mâu thuẫn danh từ

“The findings present a contradiction to previous theories about climate change impacts.”Các phát hiện đưa ra một sự mâu thuẫn với các lý thuyết trước đây về tác động của biến đổi khí hậu.

Biến thể từ contradictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contradiction

//

  • (logic học) sự phủ định, sự mâu thuẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. opposition between two conflicting forces or ideas n. (logic) a statement that is necessarily false n. the speech act of contradicting someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...