contradiction
“contradictions” là số nhiều của contradiction — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The findings present a contradiction to previous theories about climate change impacts.”Các phát hiện đưa ra một sự mâu thuẫn với các lý thuyết trước đây về tác động của biến đổi khí hậu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contradiction
//
- (logic học) sự phủ định, sự mâu thuẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. opposition between two conflicting forces or ideas n. (logic) a statement that is necessarily false n. the speech act of contradicting someone