contradict
/,kɔntrə'dikt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6863
“contradicts” là ngôi 3 số ít của contradict — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mâu thuẫn, phản đối
động từ
“These findings contradict earlier research.”Những phát hiện này mâu thuẫn với nghiên cứu trước đó.
Biến thể từ
contradicts ngôi 3 số ít
contradicted quá khứ phân từ
contradicted quá khứ
contradicting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contradict
/,kɔntrə'dikt/
ngoại động từ
- mâu thuẫn với, trái với
- the statements of the witnessess contradict each other: lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau
- cãi lại, phủ nhận
- to contradict a statement: phủ nhận lời tuyên bố
Định nghĩa tiếng Anh
v. be in contradiction with v. deny the truth of