Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contradict

/,kɔntrə'dikt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6863

“contradicted” là quá khứ phân từ của contradict — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mâu thuẫn, phản đối động từ

“These findings contradict earlier research.”Những phát hiện này mâu thuẫn với nghiên cứu trước đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contradict

/,kɔntrə'dikt/

ngoại động từ

  • mâu thuẫn với, trái với
    • the statements of the witnessess contradict each other: lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau
  • cãi lại, phủ nhận
    • to contradict a statement: phủ nhận lời tuyên bố
Định nghĩa tiếng Anh

v. be in contradiction with v. deny the truth of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...