Từ điển Anh–Việt

112.222 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrapositive

/,kɔntrə'pɔzətiv/

“contrapositives” là số nhiều của contrapositive — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contrapositives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrapositive

/,kɔntrə'pɔzətiv/

tính từ

  • trái ngược, tương phản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...