contra
/'kɔntrə/
“contras” là số nhiều của contra — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
contras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contra
/'kɔntrə/
giới từ
- đối với, chống với, ngược lại, trái lại
- per contra: trái lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the guerrilla force that opposed a left-wing government in Nicaragua