Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contra

/'kɔntrə/

“contras” là số nhiều của contra — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contra

/'kɔntrə/

giới từ

  • đối với, chống với, ngược lại, trái lại
    • per contra: trái lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the guerrilla force that opposed a left-wing government in Nicaragua

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...