Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21695

contrite

/'kɔntrait/

tính từ

  • ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi (việc làm)
Định nghĩa tiếng Anh

s. feeling or expressing pain or sorrow for sins or offenses

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...