Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrived

/kәn'traivd/ GRECollins ★ phổ biến #18969
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrived

//

* tính từ
  • trù tính, có sắp xếp trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing effects of planning or manipulation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...