Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

controller

/kәn'trәulә/ phổ biến #6099

“controllers” là số nhiều của controller — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người điều khiển danh từ

“The controller manages the budget.”Người điều khiển quản lý ngân sách.

Biến thể từ controllers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

controller

//

  • bộ điều khiển; người điều chỉnh; người kiểm tra
  • counter c. bộ đếm
  • programme c. bộ điều chỉnh bằnh chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who maintains and audits business accounts n a person who directs and restrains n a mechanism that controls the operation of a machine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...