controller
/kәn'trәulә/ phổ biến #6099
“controllers” là số nhiều của controller — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người điều khiển
danh từ
“The controller manages the budget.”Người điều khiển quản lý ngân sách.
Biến thể từ
controllers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
controller
//
- bộ điều khiển; người điều chỉnh; người kiểm tra
- counter c. bộ đếm
- programme c. bộ điều chỉnh bằnh chương trình
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who maintains and audits business accounts n a person who directs and restrains n a mechanism that controls the operation of a machine