controvert
/'kɔntrəvə:t/ TOEFLGRE phổ biến #41426
“controverting” là hiện tại phân từ của controvert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tranh cãi, phản bác
động từ
“Many experts controvert the findings.”Nhiều chuyên gia phản bác các phát hiện.
Biến thể từ
controverted quá khứ phân từ
controverted quá khứ
controverts ngôi 3 số ít
controverting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
controvert
/'kɔntrəvə:t/
ngoại động từ
- bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến
- đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối
Định nghĩa tiếng Anh
v be resistant to v prove to be false or incorrect