Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

controvert

/'kɔntrəvə:t/ TOEFLGRE phổ biến #41426

“controverts” là ngôi 3 số ít của controvert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tranh cãi, phản bác động từ

“Many experts controvert the findings.”Nhiều chuyên gia phản bác các phát hiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

controvert

/'kɔntrəvə:t/

ngoại động từ

  • bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến
  • đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

v be resistant to v prove to be false or incorrect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...