convalesce
/,kɔnvə'les/ GRE phổ biến #31784
“convalesced” là quá khứ của convalesce — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
convalescing hiện tại phân từ
convalesced quá khứ
convalesced quá khứ phân từ
convalesces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convalesce
/,kɔnvə'les/
nội động từ
- lại sức, hồi phục (sau khi ốm)
- dưỡng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
v get over an illness or shock