Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convalesce

/,kɔnvə'les/ GRE phổ biến #31784

“convalesces” là ngôi 3 số ít của convalesce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convalesce

/,kɔnvə'les/

nội động từ

  • lại sức, hồi phục (sau khi ốm)
  • dưỡng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

v get over an illness or shock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...