conventicle
/kәn'ventikl/
“conventicles” là số nhiều của conventicle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
conventicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conventicle
//
* danh từ- cuộc hội họp tôn giáo được tổ chức bí mật hay bất hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a secret unauthorized meeting for religious worship n. a building for religious assembly (especially Nonconformists, e.g., Quakers)