Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventicle

/kәn'ventikl/

“conventicles” là số nhiều của conventicle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conventicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventicle

//

* danh từ
  • cuộc hội họp tôn giáo được tổ chức bí mật hay bất hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secret unauthorized meeting for religious worship n. a building for religious assembly (especially Nonconformists, e.g., Quakers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...