Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventionality

/kən,venʃə'næliti/ phổ biến #32385

“conventionalities” là số nhiều của conventionality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conventionalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventionality

/kən,venʃə'næliti/

danh từ

  • tập quán, tập tục, lễ nghi
  • tính nệ tập tục, tính nệ lễ nghi; tính rập khuôn theo quy ước
Định nghĩa tiếng Anh

n. conformity with conventional thought and behavior n. unoriginality as a result of being too conventional n. orthodoxy as a consequence of being conventional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...