conventionality
/kən,venʃə'næliti/ phổ biến #32385
“conventionalities” là số nhiều của conventionality — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
conventionalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conventionality
/kən,venʃə'næliti/
danh từ
- tập quán, tập tục, lễ nghi
- tính nệ tập tục, tính nệ lễ nghi; tính rập khuôn theo quy ước
Định nghĩa tiếng Anh
n. conformity with conventional thought and behavior n. unoriginality as a result of being too conventional n. orthodoxy as a consequence of being conventional