Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32385

conventionality

/kən,venʃə'næliti/

danh từ

  • tập quán, tập tục, lễ nghi
  • tính nệ tập tục, tính nệ lễ nghi; tính rập khuôn theo quy ước
Định nghĩa tiếng Anh

n. conformity with conventional thought and behavior\nn. unoriginality as a result of being too conventional\nn. orthodoxy as a consequence of being conventional

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...