Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21915

conveyance

/kən'veiəns/

danh từ

  • sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
    • means of conveyance: phương tiện vận chuyển
  • sự truyền, sự truyền đạt
    • conveyance of sound: sự truyền âm
  • (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
  • xe cộ
    • a public conveyance: xe chở hành khách
Biến thể từ conveyances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. document effecting a property transfer\nn. the transmission of information\nn. something that serves as a means of transportation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...