Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convivial

/kən'viviəl/ TOEFLGRE phổ biến #26618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convivial

/kən'viviəl/

tính từ

  • (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
  • vui vẻ
  • thích chè chén
    • a man of convivial habits: người thích chè chén với anh em
Định nghĩa tiếng Anh

s. occupied with or fond of the pleasures of good company

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...