Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #26618

convivial

/kən'viviəl/

tính từ

  • (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
  • vui vẻ
  • thích chè chén
    • a man of convivial habits: người thích chè chén với anh em
Định nghĩa tiếng Anh

s. occupied with or fond of the pleasures of good company

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...