cooky
“cookies” là số nhiều của cooky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cooky
/'kuki/
danh từ
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n the cook on a ranch or at a camp n any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)