Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cooky

/'kuki/

“cookies” là số nhiều của cooky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cookies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cooky

/'kuki/

danh từ

  • (như) cookie
  • chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the cook on a ranch or at a camp n any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...