Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5185

baking

/'beikiɳ/

danh từ

  • sự nướng (bánh...)
  • sự nung (gạch...)
  • mẻ (bánh, gạch...)
Đồng nghĩa roastingcooking
Trái nghĩa freezing
Định nghĩa tiếng Anh

n. making bread or cake or pastry etc.\nn. cooking by dry heat in an oven\ns. as hot as if in an oven

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...