cooky
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cooky
/'kuki/
danh từ
- (như) cookie
- chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n the cook on a ranch or at a camp n any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the cook on a ranch or at a camp n any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)
Đang tải...