Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coolie

/'ku:li/ phổ biến #28135
Biến thể từ coolies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coolie

/'ku:li/

danh từ

  • phu, cu li
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethnic slur) an offensive name for an unskilled Asian laborer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...