coolie
“coolies” là số nhiều của coolie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coolie
/'ku:li/
danh từ
- phu, cu li
Định nghĩa tiếng Anh
n. (ethnic slur) an offensive name for an unskilled Asian laborer
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“coolies” là số nhiều của coolie — đang hiển thị từ gốc:
n. (ethnic slur) an offensive name for an unskilled Asian laborer
Đang tải...